submerged - Wiktionary

Trần Thu Nguyệt
Trần Thu Nguyệt 26/09/2022

submerged

submerged (not comparable)

Trần Thu Nguyệt
Viết bởi

Trần Thu Nguyệt

Mùa đông đến gần là lúc các mẫu áo khoác lên ngôi. Nguyệt thường mua các kiểu áo khoác tại Thiều Hoa, bởi tại đây các kiểu áo khoác vừa đơn giản, lại tiện lợi và nhiều kiểu dáng giúp Nguyệt có thể dễ dàng lựa chọn

Vài viết liên quan