Submerged - definition of submerged by The Free Dictionary

Define submerged. submerged synonyms, submerged pronunciation, submerged translation, English dictionary definition of submerged. adj. 1. Covered with water: submerged reef. 2. Botany Submersed. American Heritage® Dictionary of the English Language, Fifth Edition. Copyright © 2016 by...

All content on this website, including dictionary, thesaurus, literature, geography, and other reference data is for informational purposes only. This information should not be considered complete, up to date, and is not intended to be used in place of a visit, consultation, or advice of a legal, medical, or any other professional.

Hoàng Phương Thùy
Viết bởi

Hoàng Phương Thùy

Mẹ Thùy là một người khá kén chọn quần áo, bởi ở tuổi của mẹ những kiểu trang phục bình thường không còn phù hợp. Thiều Hoa là nơi Thùy hay đến mua đồ cho mẹ nhất. Ở đây không chỉ có mẫu mã đa dạng, giá cả phải chăng mà kiểu dáng và chất liệu đều khiến mẹ Thùy yêu thích.

Vài viết liên quan